Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhà hàng xóm" (1)
nhà hàng xóm
Tiếng Anh
Danh từneighbor's house
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
He often helps his neighbor's house.
Từ liên quan "nhà hàng xóm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhà hàng xóm" (2)
nhà hàng xóm có 2 con mèo
There are two cats in my neighborhood
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
He often helps his neighbor's house.
